Miễn phí cho cộng đồng DIY
|
Đang online 0Tổng truy cập 0

THƯ VIỆN THỰC TẾ • TÍNH TOÁN NHANH

Từ thông số củ loa
đến chiếc thùng phù hợp.

Chọn củ loa trong thư viện Boxlab hoặc tự nhập thông số. Chọn kiểu thùng, thay đổi Fb và kích thước cửa hơi trực tiếp.

01

CHỌN CỦ LOA

Thông số đầu vào

Bose Home 300
2.75"Toàn dải2 Ω◉ 0 lượt xem

Bose Home 300

Bose · Home Speaker 300

Cần xác minh
Số lượng củ loa giống nhauThể tích thùng và tổng Sd/Vas sẽ tự cập nhật theo số củ.
Fs111 Hz
Qts0,377
Vas0,561 L
Qes0,397
Sd23,46 cm²
Độ nhạy— dB 1W/1m

Dữ liệu cộng đồng cung cấp; các mẫu “Cần xác minh” nên được đo lại trước khi đóng thùng chính thức.

02

THÙNG LOA & HỆ CỘNG HƯỞNG

Kết quả đề xuất

Fb mong muốnMáy đề xuất ban đầu: 112,2 Hz · Vb thay đổi trực tiếp theo Fb
112 Hz
20120 Hz
QL tổn hao thùngMặc định BassBox: 7 · QL cao hơn nghĩa là thùng kín khí hơn
7
330
Vb hữu dụng0,513 L
Fb mong muốn112 Hz
F3 mô phỏng114,9 Hz

ĐÁP TUYẾN THÙNG MÔ PHỎNG

20–500 Hz · nền tối

Thông hơi
60-3-6-12-18-24-302030405070100200300500dBHzFb 112F3 114,9 Hz
Mức tại Fb-3,4 dB tương đối
SPL ước tính tại Fb— thiếu độ nhạy

Mô phỏng tín hiệu nhỏ từ thông số Thiele/Small; chưa gồm đáp tuyến riêng của màng loa, phòng nghe và công suất lớn.

122 mm138 mm105 mm
Kích thước ngoài sơ bộ (ván 15 mm): 138 × 122 × 105 mmThể tích tổng ước tính: 0,748 L, gồm Vb, củ loa, gia cường và ống hơi.

Chú ý: Kết quả chỉ mang tính tham khảo và dựa trên dữ liệu đóng góp từ cộng đồng. Boxlab không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng các kết quả này.

ỐNG HƠI

Kéo để thay đổi trực tiếp

Đường kính trongCỡ khởi điểm ưu tiên vừa chiều sâu thùng: Ø 20 mm
20 mm
20120 mm
Chiều dài mỗi ống132 mm
Tổng diện tích 1 cửa hơi3,14 cm²

! Ống dài hơn chiều sâu hữu dụng khoảng 50 mm nên không thể đặt thẳng trong thùng này. Hãy giảm tiết diện cửa hơi, gấp ống chữ nhật hoặc chuyển sang màng cộng hưởng.

Chú ý: Kết quả chỉ mang tính tham khảo và dựa trên dữ liệu đóng góp từ cộng đồng. Boxlab không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng các kết quả này.

Thiết kế này đã phù hợp?Tải bản tóm tắt cũng đồng thời đánh dấu thiết kế đã hoàn tất.

Vb và F3 được tính theo mô hình Small/Thiele có tổn hao QL; chiều dài ống đã hiệu chỉnh theo kiểu đầu ống. Kết quả vẫn là mô hình tín hiệu nhỏ: khi thi công nên đo đáp tuyến để tinh chỉnh.

03

PHÂN TẦN THỤ ĐỘNG

Tính linh kiện phân tần loa

Chọn số đường tiếng, độ dốc và trở kháng từng củ loa. Boxlab tính mạch Butterworth lý tưởng làm điểm khởi đầu.

Số đường tiếng
Bậc phân tần
Low-pass · 3200 Hz

Bass

2 linh kiện
L
L1 · 0,281 mHNối tiếp trên dây (+) tới loa
C
C1 · 8,79 µFSong song giữa (+) và (−), sau linh kiện trước đó
High-pass · 3200 Hz

Treble

2 linh kiện
C
C1 · 8,79 µFNối tiếp trên dây (+) tới loa
L
L1 · 0,281 mHSong song giữa (+) và (−), sau linh kiện trước đó
SƠ ĐỒ MẠCH PHÂN TẦN 2 WAYButterworth bậc 2 · 12 dB/oct
HIGH-PASS · 3200 HzAMP +AMP −C1L1+−TREBLELOW-PASS · 3200 HzAMP +AMP −L1C1+−BASS

Cách đọc: linh kiện “nối tiếp” đặt trên dây dương tới loa; linh kiện “song song” nối từ dây dương xuống dây âm tại đúng vị trí trong thứ tự liệt kê. Nhánh Mid 3-way ghép một mạch high-pass và một mạch low-pass.

Lưu ý thi công: hệ số Butterworth là điểm khởi đầu theo trở kháng danh định. Trở kháng thực, độ nhạy, pha âm học và vị trí củ loa có thể làm điểm cắt thay đổi; nên đo đáp tuyến và tinh chỉnh. Với bậc 2 thường cần thử đảo cực một nhánh loa.

Chú ý: Kết quả chỉ mang tính tham khảo và dựa trên dữ liệu đóng góp từ cộng đồng. Boxlab không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng các kết quả này.

THƯ VIỆN BOXLAB

15 củ loa đã có dữ liệu

Sắp xếp: kích thước ↑ · chủng loại · tên loa
Bose Home 300

CỦ LOA NỔI BẬT HÔM NAY

Bose Home 300

2.75" · Toàn dải · Bose◉ Đề xuất mới mỗi ngày
Thùng thông hơi0,51 LFb 112 Hz
Ống hơi trònØ20 × 132 mm1 ống · hai đầu phẳng
Màng cộng hưởng0,44 L1 màng ≥ 3 inch